Tiếng Việt
Bãi triều tiếng Anh là gì?
bãi triều tiếng Anh là royal adjournment /ˈrɔɪ.əl əˈdʒɜːn.mənt/. Sự tạm hoãn của vua hoặc chính quyền trong một cuộc họp hoặc phiên họp chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
royal adjournment
Ví dụ câu với bãi triều / royal adjournment
- 1
The king's royal adjournment lasted for two hours.
Vua đã có một bãi triều kéo dài hai giờ.
- 2
The parliament's royal adjournment was announced unexpectedly.
Phiên họp của quốc hội đã được thông báo tạm hoãn đột ngột.
Ghi chú dùng từ bãi triều
Bãi triều là việc hoãn họp của vua hoặc chính quyền. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'adjournment' (hoãn họp), 'session' (phiên họp), 'parliament' (quốc hội).
Video minh hoạ bãi triều
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bãi triều
Câu hỏi thường gặp về "bãi triều"
Bãi triều tiếng Anh là gì?
Bãi triều tiếng Anh là "royal adjournment" (danh từ), nghĩa là: Sự tạm hoãn của vua hoặc chính quyền trong một cuộc họp hoặc phiên họp chính thức.
"royal adjournment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"royal adjournment" nghĩa tiếng Việt là "bãi triều". Bãi triều là việc hoãn họp của vua hoặc chính quyền.
Phát âm "royal adjournment" như thế nào?
"royal adjournment" có phiên âm IPA /ˈrɔɪ.əl əˈdʒɜːn.mənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "royal adjournment"?
Vua đã có một bãi triều kéo dài hai giờ. — The king's royal adjournment lasted for two hours.