Tiếng Việt
Bản đồ chiến lược tiếng Anh là gì?
bản đồ chiến lược tiếng Anh là strategic map /strəˈtiːdʒɪk mæp/. Bản đồ thể hiện kế hoạch chiến lược của một tổ chức hoặc cá nhân, giúp xác định các mục tiêu và phương hướng phát triển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
strategic map
Ví dụ câu với bản đồ chiến lược / strategic map
- 1
Chúng tôi đã sử dụng bản đồ chiến lược để xác định các mục tiêu dài hạn.
We used the strategic map to identify long-term goals.
- 2
Bản đồ chiến lược giúp lãnh đạo nhìn nhận rõ các bước cần thực hiện.
The strategic map helps leaders see the necessary steps clearly.
Ghi chú dùng từ bản đồ chiến lược
Bản đồ chiến lược là công cụ quản lý chiến lược, liên quan đến các thuật ngữ như 'kế hoạch chiến lược' (strategic plan), 'quản lý chiến lược' (strategic management), và 'phân tích SWOT' (SWOT analysis).
Video minh hoạ bản đồ chiến lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ chiến lược
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ chiến lược"
Bản đồ chiến lược tiếng Anh là gì?
Bản đồ chiến lược tiếng Anh là "strategic map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện kế hoạch chiến lược của một tổ chức hoặc cá nhân, giúp xác định các mục tiêu và phương hướng phát triển.
"strategic map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"strategic map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ chiến lược". Bản đồ chiến lược là công cụ quản lý chiến lược, liên quan đến các thuật ngữ như 'kế hoạch chiến lược' (strategic plan), 'quản lý chiến lược' (strategic management), và 'phân tích SWOT' (SWOT analysis).
Phát âm "strategic map" như thế nào?
"strategic map" có phiên âm IPA /strəˈtiːdʒɪk mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "strategic map"?
We used the strategic map to identify long-term goals. — Chúng tôi đã sử dụng bản đồ chiến lược để xác định các mục tiêu dài hạn.