Tiếng Việt
Bản đồ hành quân tiếng Anh là gì?
bản đồ hành quân tiếng Anh là Military map /ˈmɪlɪtəri mæp/. Bản đồ dùng để thể hiện các vị trí, địa hình và các yếu tố liên quan đến hoạt động quân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Military map
Ví dụ câu với bản đồ hành quân / Military map
- 1
Các sĩ quan đã xem bản đồ hành quân để lập kế hoạch tấn công.
The officers reviewed the military map to plan the attack.
- 2
Bản đồ hành quân giúp lính trinh sát xác định vị trí của kẻ địch.
The military map helps scouts identify enemy positions.
Ghi chú dùng từ bản đồ hành quân
Bản đồ hành quân là loại bản đồ chuyên dụng trong quân sự, giúp lập kế hoạch và điều phối các hoạt động chiến tranh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'topographic map' (bản đồ địa hình), 'strategic map' (bản đồ chiến lược), và 'combat map' (bản đồ chiến đấu).
Video minh hoạ bản đồ hành quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ hành quân
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ hành quân"
Bản đồ hành quân tiếng Anh là gì?
Bản đồ hành quân tiếng Anh là "Military map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ dùng để thể hiện các vị trí, địa hình và các yếu tố liên quan đến hoạt động quân sự.
"Military map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Military map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ hành quân". Bản đồ hành quân là loại bản đồ chuyên dụng trong quân sự, giúp lập kế hoạch và điều phối các hoạt động chiến tranh.
Phát âm "Military map" như thế nào?
"Military map" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Military map"?
The officers reviewed the military map to plan the attack. — Các sĩ quan đã xem bản đồ hành quân để lập kế hoạch tấn công.