Tiếng Việt
Bản đồ căn bản tiếng Anh là gì?
bản đồ căn bản tiếng Anh là Basic map /ˈbeɪsɪk mæp/. Bản đồ căn bản là loại bản đồ thể hiện các đặc điểm chính của một khu vực, thường dùng để hướng dẫn ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Basic map
Ví dụ câu với bản đồ căn bản / Basic map
- 1
Tôi đã xem bản đồ căn bản để định hướng trong thành phố.
I looked at the basic map to find my way around the city.
- 2
Bản đồ căn bản giúp học sinh hiểu rõ hơn về địa lý địa phương.
The basic map helps students understand local geography.
Ghi chú dùng từ bản đồ căn bản
Bản đồ căn bản là loại bản đồ đơn giản, thể hiện các đặc điểm chính của khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'detailed map' (bản đồ chi tiết), 'topographic map' (bản đồ địa hình), và 'political map' (bản đồ chính trị).
Video minh hoạ bản đồ căn bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ căn bản
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ căn bản"
Bản đồ căn bản tiếng Anh là gì?
Bản đồ căn bản tiếng Anh là "Basic map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ căn bản là loại bản đồ thể hiện các đặc điểm chính của một khu vực, thường dùng để hướng dẫn ban đầu.
"Basic map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Basic map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ căn bản". Bản đồ căn bản là loại bản đồ đơn giản, thể hiện các đặc điểm chính của khu vực.
Phát âm "Basic map" như thế nào?
"Basic map" có phiên âm IPA /ˈbeɪsɪk mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Basic map"?
I looked at the basic map to find my way around the city. — Tôi đã xem bản đồ căn bản để định hướng trong thành phố.