Tiếng Việt
Bản đồ không hành tiếng Anh là gì?
bản đồ không hành tiếng Anh là Flight map /flaɪt mæp/. Bản đồ thể hiện các tuyến bay của máy bay hoặc chuyến bay cụ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flight map
Ví dụ câu với bản đồ không hành / Flight map
- 1
Chúng tôi xem bản đồ không hành để xác định tuyến bay phù hợp.
We checked the flight map to determine the suitable route.
- 2
Bản đồ không hành giúp phi công theo dõi các chuyến bay trong khu vực.
The flight map helps pilots track flights in the area.
Ghi chú dùng từ bản đồ không hành
Bản đồ không hành là loại bản đồ thể hiện các tuyến bay của máy bay. Các thuật ngữ liên quan: 'air route' (đường bay), 'navigation' (định vị), 'air traffic control' (quản lý không lưu).
Video minh hoạ bản đồ không hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bản đồ không hành
Câu hỏi thường gặp về "bản đồ không hành"
Bản đồ không hành tiếng Anh là gì?
Bản đồ không hành tiếng Anh là "Flight map" (danh từ), nghĩa là: Bản đồ thể hiện các tuyến bay của máy bay hoặc chuyến bay cụ thể.
"Flight map" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flight map" nghĩa tiếng Việt là "bản đồ không hành". Bản đồ không hành là loại bản đồ thể hiện các tuyến bay của máy bay.
Phát âm "Flight map" như thế nào?
"Flight map" có phiên âm IPA /flaɪt mæp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flight map"?
We checked the flight map to determine the suitable route. — Chúng tôi xem bản đồ không hành để xác định tuyến bay phù hợp.