Tiếng Việt
Gan bàn tay tiếng Anh là gì?
gan bàn tay tiếng Anh là Palm of the hand /pɑːm əv ðə hænd/. Lòng bàn tay, phần phía trong của bàn tay.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Palm of the hand
Ví dụ câu với gan bàn tay / Palm of the hand
- 1
Anh ấy mơ hồ nhìn vào lòng bàn tay của mình.
He looked vaguely at the palm of his hand.
- 2
Chúng tôi đã đặt chiếc nhẫn vào lòng bàn tay của cô ấy.
We placed the ring in her palm.
Ghi chú dùng từ gan bàn tay
Gần nghĩa: lòng bàn tay, lòng bàn tay trái/phải. Các từ liên quan: 'fingers' (ngón tay), 'palm' (lòng bàn tay), 'hand' (bàn tay).
Video minh hoạ gan bàn tay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gan bàn tay
Câu hỏi thường gặp về "gan bàn tay"
Gan bàn tay tiếng Anh là gì?
Gan bàn tay tiếng Anh là "Palm of the hand" (danh từ), nghĩa là: Lòng bàn tay, phần phía trong của bàn tay.
"Palm of the hand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Palm of the hand" nghĩa tiếng Việt là "gan bàn tay". Gần nghĩa: lòng bàn tay, lòng bàn tay trái/phải.
Phát âm "Palm of the hand" như thế nào?
"Palm of the hand" có phiên âm IPA /pɑːm əv ðə hænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Palm of the hand"?
He looked vaguely at the palm of his hand. — Anh ấy mơ hồ nhìn vào lòng bàn tay của mình.