Tiếng Việt
Ngân bản vị tiếng Anh là gì?
ngân bản vị tiếng Anh là silver standard /ˈsɪlvə ˈstændəd/. Tiêu chuẩn tiền tệ dựa trên lượng bạc cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
silver standard
Ví dụ câu với ngân bản vị / silver standard
- 1
Trong quá khứ, nhiều quốc gia đã sử dụng ngân bản vị để ổn định giá trị tiền tệ.
Many countries historically adopted the silver standard to stabilize their currency values.
- 2
Ngân bản vị đã bị thay thế bởi các tiêu chuẩn tiền tệ hiện đại hơn.
The silver standard has been replaced by more modern monetary standards.
Ghi chú dùng từ ngân bản vị
Ngân bản vị là tiêu chuẩn tiền tệ dựa trên lượng bạc cố định. Các thuật ngữ liên quan gồm 'gold standard' (tiêu chuẩn vàng), 'fiat money' (tiền pháp định), 'commodity money' (tiền hàng hóa).
Video minh hoạ ngân bản vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngân bản vị
Câu hỏi thường gặp về "ngân bản vị"
Ngân bản vị tiếng Anh là gì?
Ngân bản vị tiếng Anh là "silver standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn tiền tệ dựa trên lượng bạc cố định.
"silver standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"silver standard" nghĩa tiếng Việt là "ngân bản vị". Ngân bản vị là tiêu chuẩn tiền tệ dựa trên lượng bạc cố định.
Phát âm "silver standard" như thế nào?
"silver standard" có phiên âm IPA /ˈsɪlvə ˈstændəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "silver standard"?
Many countries historically adopted the silver standard to stabilize their currency values. — Trong quá khứ, nhiều quốc gia đã sử dụng ngân bản vị để ổn định giá trị tiền tệ.