Tiếng Việt
Kim bản vị tiếng Anh là gì?
kim bản vị tiếng Anh là gold standard /ɡəʊld ˈstændəd/. Tiêu chuẩn vàng là hệ thống tiền tệ trong đó đồng tiền được quy đổi trực tiếp dựa trên lượng vàng cố định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
gold standard
Ví dụ câu với kim bản vị / gold standard
- 1
The country adopted the gold standard in the 19th century.
Quốc gia đó đã áp dụng tiêu chuẩn vàng vào thế kỷ 19.
- 2
Many economists believe the gold standard limits government control over the economy.
Nhiều nhà kinh tế học tin rằng tiêu chuẩn vàng hạn chế quyền kiểm soát của chính phủ đối với nền kinh tế.
Ghi chú dùng từ kim bản vị
Tiêu chuẩn vàng là hệ thống tiền tệ dựa trên vàng. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo đảm tiền tệ' (fiat money), 'lạm phát' (inflation), 'chính sách tiền tệ' (monetary policy).
Video minh hoạ kim bản vị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim bản vị
Câu hỏi thường gặp về "kim bản vị"
Kim bản vị tiếng Anh là gì?
Kim bản vị tiếng Anh là "gold standard" (danh từ), nghĩa là: Tiêu chuẩn vàng là hệ thống tiền tệ trong đó đồng tiền được quy đổi trực tiếp dựa trên lượng vàng cố định.
"gold standard" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"gold standard" nghĩa tiếng Việt là "kim bản vị". Tiêu chuẩn vàng là hệ thống tiền tệ dựa trên vàng.
Phát âm "gold standard" như thế nào?
"gold standard" có phiên âm IPA /ɡəʊld ˈstændəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "gold standard"?
Quốc gia đó đã áp dụng tiêu chuẩn vàng vào thế kỷ 19. — The country adopted the gold standard in the 19th century.