Tiếng Việt
Bảng kê thanh toán tiếng Anh là gì?
bảng kê thanh toán tiếng Anh là payment list /peɪmənt/. Danh sách các khoản thanh toán hoặc hóa đơn cần thanh toán.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payment list
Ví dụ câu với bảng kê thanh toán / payment list
- 1
Tôi đã kiểm tra bảng kê thanh toán và xác nhận mọi khoản chi phí hợp lệ.
I reviewed the payment list and confirmed all expenses were valid.
- 2
Bạn cần gửi bảng kê thanh toán cho phòng kế toán trước ngày mai.
You need to send the payment list to the accounting department by tomorrow.
Ghi chú dùng từ bảng kê thanh toán
Bảng kê thanh toán là danh sách các khoản phải trả, liên quan đến các hóa đơn hoặc chi phí. Các từ liên quan gồm 'invoice' (hóa đơn), 'receipt' (biên lai), 'billing' (hóa đơn tính phí).
Video minh hoạ bảng kê thanh toán
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng kê thanh toán
Câu hỏi thường gặp về "bảng kê thanh toán"
Bảng kê thanh toán tiếng Anh là gì?
Bảng kê thanh toán tiếng Anh là "payment list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các khoản thanh toán hoặc hóa đơn cần thanh toán.
"payment list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payment list" nghĩa tiếng Việt là "bảng kê thanh toán". Bảng kê thanh toán là danh sách các khoản phải trả, liên quan đến các hóa đơn hoặc chi phí.
Phát âm "payment list" như thế nào?
"payment list" có phiên âm IPA /peɪmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payment list"?
I reviewed the payment list and confirmed all expenses were valid. — Tôi đã kiểm tra bảng kê thanh toán và xác nhận mọi khoản chi phí hợp lệ.