Tiếng Việt
Bảng kê hàng hóa tiếng Anh là gì?
bảng kê hàng hóa tiếng Anh là inventory list /ɪnvəntɔri lɪst/. Danh sách các mặt hàng tồn kho hoặc hàng hóa trong kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inventory list
Ví dụ câu với bảng kê hàng hóa / inventory list
- 1
Chúng tôi đã kiểm tra bảng kê hàng hóa để đảm bảo số lượng chính xác.
We checked the inventory list to ensure the quantities were correct.
- 2
Bảng kê hàng hóa giúp quản lý dễ dàng theo dõi các mặt hàng còn lại trong kho.
The inventory list helps management easily track remaining items in the warehouse.
Ghi chú dùng từ bảng kê hàng hóa
Bảng kê hàng hóa là danh sách các mặt hàng tồn kho, thường dùng trong quản lý kho. Các từ liên quan: 'stock list' (danh sách hàng tồn kho), 'inventory management' (quản lý tồn kho), 'stock' (hàng tồn kho).
Video minh hoạ bảng kê hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảng kê hàng hóa
Câu hỏi thường gặp về "bảng kê hàng hóa"
Bảng kê hàng hóa tiếng Anh là gì?
Bảng kê hàng hóa tiếng Anh là "inventory list" (danh từ), nghĩa là: Danh sách các mặt hàng tồn kho hoặc hàng hóa trong kho.
"inventory list" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inventory list" nghĩa tiếng Việt là "bảng kê hàng hóa". Bảng kê hàng hóa là danh sách các mặt hàng tồn kho, thường dùng trong quản lý kho.
Phát âm "inventory list" như thế nào?
"inventory list" có phiên âm IPA /ɪnvəntɔri lɪst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inventory list"?
We checked the inventory list to ensure the quantities were correct. — Chúng tôi đã kiểm tra bảng kê hàng hóa để đảm bảo số lượng chính xác.