Tiếng Việt
Báo đen tiếng Anh là gì?
báo đen tiếng Anh là black panther /blæk ˈpænθər/. Chúa tể của rừng đêm, loài báo có bộ lông đen tuyền, thường được xem là biểu tượng của sức mạnh và bí ẩn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
black panther
Ví dụ câu với báo đen / black panther
- 1
Con báo đen này rất nhanh và linh hoạt trong rừng.
This black panther is very fast and agile in the jungle.
- 2
Hình ảnh của con báo đen thường xuất hiện trong các câu chuyện thần thoại.
The image of the black panther often appears in mythological stories.
Ghi chú dùng từ báo đen
Báo đen là một dạng biến thể của báo, có bộ lông đen hoàn toàn do đột biến di truyền. Các từ liên quan: 'big cat' (động vật họ mèo lớn), 'jaguar' ( báo đốm), 'leopard' ( báo săn).
Video minh hoạ báo đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo đen
Câu hỏi thường gặp về "báo đen"
Báo đen tiếng Anh là gì?
Báo đen tiếng Anh là "black panther", nghĩa là: Chúa tể của rừng đêm, loài báo có bộ lông đen tuyền, thường được xem là biểu tượng của sức mạnh và bí ẩn.
"black panther" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"black panther" nghĩa tiếng Việt là "báo đen". Báo đen là một dạng biến thể của báo, có bộ lông đen hoàn toàn do đột biến di truyền.
Phát âm "black panther" như thế nào?
"black panther" có phiên âm IPA /blæk ˈpænθər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "black panther"?
This black panther is very fast and agile in the jungle. — Con báo đen này rất nhanh và linh hoạt trong rừng.