Tiếng Việt
Bảo hiểm bắt buộc tiếng Anh là gì?
bảo hiểm bắt buộc tiếng Anh là compulsory insurance /kəmˈpʌlsəri ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm bắt buộc là loại hình bảo hiểm mà người dân hoặc tổ chức phải tham gia theo quy định của pháp luật để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm trong các trường hợp nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compulsory insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm bắt buộc / compulsory insurance
- 1
Người lái xe phải mua bảo hiểm bắt buộc để đảm bảo trách nhiệm dân sự khi gây tai nạn.
Drivers are required to purchase compulsory insurance to cover liability in case of accidents.
- 2
Bảo hiểm bắt buộc đối với xe ô tô giúp bảo vệ quyền lợi của người tham gia giao thông.
Compulsory insurance for cars helps protect the rights of road users.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm bắt buộc
Bảo hiểm bắt buộc là loại bảo hiểm bắt buộc theo luật pháp. Các loại bảo hiểm liên quan gồm bảo hiểm y tế, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm trách nhiệm dân sự.
Video minh hoạ bảo hiểm bắt buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm bắt buộc
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm bắt buộc"
Bảo hiểm bắt buộc tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm bắt buộc tiếng Anh là "compulsory insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm bắt buộc là loại hình bảo hiểm mà người dân hoặc tổ chức phải tham gia theo quy định của pháp luật để đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm trong các trường hợp nhất định.
"compulsory insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compulsory insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm bắt buộc". Bảo hiểm bắt buộc là loại bảo hiểm bắt buộc theo luật pháp.
Phát âm "compulsory insurance" như thế nào?
"compulsory insurance" có phiên âm IPA /kəmˈpʌlsəri ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compulsory insurance"?
Drivers are required to purchase compulsory insurance to cover liability in case of accidents. — Người lái xe phải mua bảo hiểm bắt buộc để đảm bảo trách nhiệm dân sự khi gây tai nạn.