Tiếng Việt
Bảo hiểm hàng hải tiếng Anh là gì?
bảo hiểm hàng hải tiếng Anh là marine insurance /məˈrin ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm hàng hải là loại bảo hiểm dành cho tàu thuyền, hàng hóa hoặc trách nhiệm liên quan đến vận chuyển trên biển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
marine insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm hàng hải / marine insurance
- 1
Chúng tôi đã mua bảo hiểm hàng hải để bảo vệ hàng hóa trong chuyến đi quốc tế.
We purchased marine insurance to protect the cargo during the international voyage.
- 2
Bảo hiểm hàng hải giúp giảm thiểu rủi ro mất mát tài sản trên biển.
Marine insurance helps mitigate the risk of asset loss at sea.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm hàng hải
Bảo hiểm hàng hải là loại bảo hiểm đặc thù cho hoạt động vận chuyển bằng đường biển. Các thuật ngữ liên quan gồm 'cargo insurance' (bảo hiểm hàng hóa), 'liability insurance' (bảo hiểm trách nhiệm), và 'shipping' (vận chuyển bằng tàu).
Video minh hoạ bảo hiểm hàng hải
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm hàng hải
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm hàng hải"
Bảo hiểm hàng hải tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm hàng hải tiếng Anh là "marine insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm hàng hải là loại bảo hiểm dành cho tàu thuyền, hàng hóa hoặc trách nhiệm liên quan đến vận chuyển trên biển.
"marine insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"marine insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm hàng hải". Bảo hiểm hàng hải là loại bảo hiểm đặc thù cho hoạt động vận chuyển bằng đường biển.
Phát âm "marine insurance" như thế nào?
"marine insurance" có phiên âm IPA /məˈrin ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "marine insurance"?
We purchased marine insurance to protect the cargo during the international voyage. — Chúng tôi đã mua bảo hiểm hàng hải để bảo vệ hàng hóa trong chuyến đi quốc tế.