Tiếng Việt
Bảo hiểm hàng hóa tiếng Anh là gì?
bảo hiểm hàng hóa tiếng Anh là cargo insurance /ˈkɑrˌgoʊ ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm hàng hóa là hợp đồng bảo hiểm bảo vệ người mua khỏi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cargo insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm hàng hóa / cargo insurance
- 1
Chúng tôi đã mua bảo hiểm hàng hóa để đảm bảo an toàn cho lô hàng quốc tế của mình.
We purchased cargo insurance to ensure the safety of our international shipment.
- 2
Bảo hiểm hàng hóa giúp giảm thiểu thiệt hại tài chính khi xảy ra sự cố vận chuyển.
Cargo insurance helps minimize financial losses when transportation incidents occur.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm hàng hóa
Bảo hiểm hàng hóa là một loại hợp đồng bảo hiểm nhằm bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'insurance policy' (hợp đồng bảo hiểm), 'coverage' (phạm vi bảo hiểm), 'claim' (yêu cầu bồi thường).
Video minh hoạ bảo hiểm hàng hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm hàng hóa
- bảoTell someone to do something
- hànggoods
- bảo hiểminsurance
- hàng hóagoods
- sổ bảo hiểminsurance book
- đơn bảo hiểminsurance application
- gói bảo hiểminsurance package
- mua bảo hiểminsurance sales
- bảo hiểm y tếhealth insurance
- đóng bảo hiểmpay the insurance premium
- luật bảo hiểmInsurance law
- tiền bảo hiểminsurance premium
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm hàng hóa"
Bảo hiểm hàng hóa tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm hàng hóa tiếng Anh là "cargo insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm hàng hóa là hợp đồng bảo hiểm bảo vệ người mua khỏi rủi ro mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
"cargo insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cargo insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm hàng hóa". Bảo hiểm hàng hóa là một loại hợp đồng bảo hiểm nhằm bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
Phát âm "cargo insurance" như thế nào?
"cargo insurance" có phiên âm IPA /ˈkɑrˌgoʊ ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cargo insurance"?
We purchased cargo insurance to ensure the safety of our international shipment. — Chúng tôi đã mua bảo hiểm hàng hóa để đảm bảo an toàn cho lô hàng quốc tế của mình.