Tiếng Việt
Bảo hiểm nhân thọ tiếng Anh là gì?
bảo hiểm nhân thọ tiếng Anh là life insurance /laɪf ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm nhân thọ là hợp đồng giữa người mua và công ty bảo hiểm, trong đó công ty cam kết chi trả một khoản tiền nhất định cho người thụ hưởng khi người mua qua đời.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
life insurance
Ví dụ câu với bảo hiểm nhân thọ / life insurance
- 1
Tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ gia đình trong tương lai.
I purchased life insurance to protect my family in the future.
- 2
Bảo hiểm nhân thọ giúp đảm bảo tài chính khi có rủi ro xảy ra.
Life insurance helps ensure financial stability in case of unforeseen events.
Ghi chú dùng từ bảo hiểm nhân thọ
Bảo hiểm nhân thọ là loại bảo hiểm dài hạn, liên quan đến các thuật ngữ như 'premium' (phí bảo hiểm), 'beneficiary' (người thụ hưởng), và 'coverage' (phạm vi bảo hiểm).
Video minh hoạ bảo hiểm nhân thọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo hiểm nhân thọ
- bảoTell someone to do something
- thọlong-lived
- nhânperson
- bảo hiểminsurance
- công ty bảo hiểm nhân thọLife insurance company
- sổ bảo hiểminsurance book
- đơn bảo hiểminsurance application
- gói bảo hiểminsurance package
- mua bảo hiểminsurance sales
- bảo hiểm y tếhealth insurance
- đóng bảo hiểmpay the insurance premium
- luật bảo hiểmInsurance law
Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm nhân thọ"
Bảo hiểm nhân thọ tiếng Anh là gì?
Bảo hiểm nhân thọ tiếng Anh là "life insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm nhân thọ là hợp đồng giữa người mua và công ty bảo hiểm, trong đó công ty cam kết chi trả một khoản tiền nhất định cho người thụ hưởng khi người mua qua đời.
"life insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"life insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm nhân thọ". Bảo hiểm nhân thọ là loại bảo hiểm dài hạn, liên quan đến các thuật ngữ như 'premium' (phí bảo hiểm), 'beneficiary' (người thụ hưởng), và 'coverage' (phạm vi bảo hiểm).
Phát âm "life insurance" như thế nào?
"life insurance" có phiên âm IPA /laɪf ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "life insurance"?
I purchased life insurance to protect my family in the future. — Tôi đã mua bảo hiểm nhân thọ để bảo vệ gia đình trong tương lai.