The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo hiểm phi nhân thọ tiếng Anh là gì?

bảo hiểm phi nhân thọ tiếng Anh là non-life insurance /nɑn-laɪf ɪnˈʃʊrəns/. Bảo hiểm không liên quan đến con người, như ô tô, nhà cửa, tài sản.

Hình minh hoạ "bảo hiểm phi nhân thọ" tiếng Anh là "non-life insurance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

non-life insurance

Danh từ
/nɑn-laɪf ɪnˈʃʊrəns/

Ví dụ câu với bảo hiểm phi nhân thọ / non-life insurance

  1. 1

    Tôi đã mua bảo hiểm phi nhân thọ cho chiếc xe của mình.

    I purchased non-life insurance for my car.

  2. 2

    Bảo hiểm phi nhân thọ giúp bảo vệ tài sản khỏi rủi ro.

    Non-life insurance helps protect assets from risks.

Ghi chú dùng từ bảo hiểm phi nhân thọ

Bảo hiểm phi nhân thọ bao gồm các loại như bảo hiểm xe hơi, nhà cửa. Các thuật ngữ liên quan: bảo hiểm nhân thọ (life insurance), bảo hiểm y tế (health insurance), bảo hiểm tài sản (property insurance).

Video minh hoạ bảo hiểm phi nhân thọ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo hiểm phi nhân thọ

Câu hỏi thường gặp về "bảo hiểm phi nhân thọ"

Bảo hiểm phi nhân thọ tiếng Anh là gì?

Bảo hiểm phi nhân thọ tiếng Anh là "non-life insurance" (danh từ), nghĩa là: Bảo hiểm không liên quan đến con người, như ô tô, nhà cửa, tài sản.

"non-life insurance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"non-life insurance" nghĩa tiếng Việt là "bảo hiểm phi nhân thọ". Bảo hiểm phi nhân thọ bao gồm các loại như bảo hiểm xe hơi, nhà cửa.

Phát âm "non-life insurance" như thế nào?

"non-life insurance" có phiên âm IPA /nɑn-laɪf ɪnˈʃʊrəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "non-life insurance"?

I purchased non-life insurance for my car. — Tôi đã mua bảo hiểm phi nhân thọ cho chiếc xe của mình.