Tiếng Việt
Bảo lưu mọi quyền tiếng Anh là gì?
bảo lưu mọi quyền tiếng Anh là reserve all rights /rɪˈzɜːv ɔːl raɪts/. Để giữ quyền hạn và quyền lợi của mình không bị mất hoặc bị xâm phạm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reserve all rights
Ví dụ câu với bảo lưu mọi quyền / reserve all rights
- 1
The company reserves all rights to modify the terms of service.
Công ty bảo lưu mọi quyền để chỉnh sửa điều khoản dịch vụ.
- 2
All rights are reserved by the author.
Tác giả bảo lưu mọi quyền.
Ghi chú dùng từ bảo lưu mọi quyền
Bảo lưu mọi quyền là việc giữ quyền kiểm soát hoặc quyền lợi của mình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'copyright' (bản quyền), 'license' (giấy phép), và 'intellectual property' (tài sản trí tuệ).
Video minh hoạ bảo lưu mọi quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo lưu mọi quyền
Câu hỏi thường gặp về "bảo lưu mọi quyền"
Bảo lưu mọi quyền tiếng Anh là gì?
Bảo lưu mọi quyền tiếng Anh là "reserve all rights" (động từ), nghĩa là: Để giữ quyền hạn và quyền lợi của mình không bị mất hoặc bị xâm phạm.
"reserve all rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reserve all rights" nghĩa tiếng Việt là "bảo lưu mọi quyền". Bảo lưu mọi quyền là việc giữ quyền kiểm soát hoặc quyền lợi của mình.
Phát âm "reserve all rights" như thế nào?
"reserve all rights" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːv ɔːl raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reserve all rights"?
Công ty bảo lưu mọi quyền để chỉnh sửa điều khoản dịch vụ. — The company reserves all rights to modify the terms of service.