Tiếng Việt
Bảo tàng viện tiếng Anh là gì?
bảo tàng viện tiếng Anh là museum /mju(ː)ˈzɪəm/. Nơi trưng bày và lưu giữ các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật lịch sử hoặc khoa học để công chúng tham quan và học hỏi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
museum
Ví dụ câu với bảo tàng viện / museum
- 1
Chúng tôi đã tham quan bảo tàng viện trong trung tâm thành phố.
We visited the museum in the city center.
- 2
Bảo tàng viện này có bộ sưu tập tranh vẽ cổ xưa rất đáng xem.
This museum has a very impressive collection of ancient paintings.
Ghi chú dùng từ bảo tàng viện
Bảo tàng viện là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật và hiện vật lịch sử. Các từ liên quan: 'exhibition' (triển lãm), 'artifacts' (hiện vật), 'curator' (người quản lý triển lãm).
Video minh hoạ bảo tàng viện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo tàng viện
- bảoTell someone to do something
- việninstitute
- bảo tàngmuseum
- bảo tàng họcmuseology
- bảo tàng sápwax museum
- viện bảo tàngmuseum
- bảo tàng lịch sửhistory museum
- Bảo tồn bảo tàngMuseum conservation
- bảo tàng dân tộc họcMuseum of Ethnology
- Bảo tàng Dân tộc học Việt NamVietnam Museum of Ethnology
- Bảo tàng Chứng tích Chiến tranhWar Remnants Museum
- bảo tàng phòng không không quânAir Force Museum
Câu hỏi thường gặp về "bảo tàng viện"
Bảo tàng viện tiếng Anh là gì?
Bảo tàng viện tiếng Anh là "museum" (danh từ), nghĩa là: Nơi trưng bày và lưu giữ các tác phẩm nghệ thuật, hiện vật lịch sử hoặc khoa học để công chúng tham quan và học hỏi.
"museum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"museum" nghĩa tiếng Việt là "bảo tàng viện". Bảo tàng viện là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật và hiện vật lịch sử.
Phát âm "museum" như thế nào?
"museum" có phiên âm IPA /mju(ː)ˈzɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "museum"?
We visited the museum in the city center. — Chúng tôi đã tham quan bảo tàng viện trong trung tâm thành phố.