Tiếng Việt
Bảo tàng sáp tiếng Anh là gì?
bảo tàng sáp tiếng Anh là wax museum /wæks mju(ː)ˈzɪəm/. Bảo tàng trưng bày các tượng sáp của các nhân vật nổi tiếng hoặc các chủ đề khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wax museum
Ví dụ câu với bảo tàng sáp / wax museum
- 1
Chúng tôi đã tham quan bảo tàng sáp ở Paris vào cuối tuần qua.
We visited the wax museum in Paris last weekend.
- 2
Bảo tàng sáp nổi tiếng với các tượng sáp của các ngôi sao Hollywood.
The famous wax museum features wax figures of Hollywood stars.
Ghi chú dùng từ bảo tàng sáp
Bảo tàng sáp là nơi trưng bày các tượng sáp mô phỏng các nhân vật nổi tiếng. Các thuật ngữ liên quan: 'museum' (bảo tàng), 'sculpture' (điêu khắc), 'exhibit' (triển lãm).
Video minh hoạ bảo tàng sáp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo tàng sáp
- bảoTell someone to do something
- sápwax
- bảo tàngmuseum
- bảo tàng họcmuseology
- bảo tàng việnmuseum
- viện bảo tàngmuseum
- bảo tàng lịch sửhistory museum
- Bảo tồn bảo tàngMuseum conservation
- bảo tàng dân tộc họcMuseum of Ethnology
- Bảo tàng Dân tộc học Việt NamVietnam Museum of Ethnology
- Bảo tàng Chứng tích Chiến tranhWar Remnants Museum
- bảo tàng phòng không không quânAir Force Museum
Câu hỏi thường gặp về "bảo tàng sáp"
Bảo tàng sáp tiếng Anh là gì?
Bảo tàng sáp tiếng Anh là "wax museum" (danh từ), nghĩa là: Bảo tàng trưng bày các tượng sáp của các nhân vật nổi tiếng hoặc các chủ đề khác.
"wax museum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wax museum" nghĩa tiếng Việt là "bảo tàng sáp". Bảo tàng sáp là nơi trưng bày các tượng sáp mô phỏng các nhân vật nổi tiếng.
Phát âm "wax museum" như thế nào?
"wax museum" có phiên âm IPA /wæks mju(ː)ˈzɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wax museum"?
We visited the wax museum in Paris last weekend. — Chúng tôi đã tham quan bảo tàng sáp ở Paris vào cuối tuần qua.