Tiếng Việt
Bảo tàng lịch sử tiếng Anh là gì?
bảo tàng lịch sử tiếng Anh là history museum /ˈhɪstəri mju(ː)ˈzɪəm/. Bảo tàng chứa đựng các hiện vật và tài liệu về lịch sử và quá khứ của một quốc gia hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
history museum
Ví dụ câu với bảo tàng lịch sử / history museum
- 1
Chúng tôi đã tham quan bảo tàng lịch sử vào cuối tuần qua.
We visited the history museum last weekend.
- 2
Bảo tàng lịch sử cung cấp nhiều thông tin về quá trình phát triển của đất nước.
The history museum provides a lot of information about the country's development.
Ghi chú dùng từ bảo tàng lịch sử
Bảo tàng lịch sử là nơi trưng bày các hiện vật liên quan đến quá khứ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'exhibit' (triển lãm), 'artifact' (hiện vật), 'curator' (người quản lý triển lãm).
Video minh hoạ bảo tàng lịch sử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo tàng lịch sử
Câu hỏi thường gặp về "bảo tàng lịch sử"
Bảo tàng lịch sử tiếng Anh là gì?
Bảo tàng lịch sử tiếng Anh là "history museum" (danh từ), nghĩa là: Bảo tàng chứa đựng các hiện vật và tài liệu về lịch sử và quá khứ của một quốc gia hoặc khu vực.
"history museum" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"history museum" nghĩa tiếng Việt là "bảo tàng lịch sử". Bảo tàng lịch sử là nơi trưng bày các hiện vật liên quan đến quá khứ.
Phát âm "history museum" như thế nào?
"history museum" có phiên âm IPA /ˈhɪstəri mju(ː)ˈzɪəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "history museum"?
We visited the history museum last weekend. — Chúng tôi đã tham quan bảo tàng lịch sử vào cuối tuần qua.