Tiếng Việt
Bảo tàng dân tộc học tiếng Anh là gì?
bảo tàng dân tộc học tiếng Anh là Museum of Ethnology /mju(ː)ˈzɪəm ɒv ɛθˈnɒləʤi/. Bảo tàng trưng bày các hiện vật và thông tin về các dân tộc thiểu số và văn hóa truyền thống của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Museum of Ethnology
Ví dụ câu với bảo tàng dân tộc học / Museum of Ethnology
- 1
Tôi đã tham quan Bảo tàng Dân tộc học để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.
I visited the Museum of Ethnology to learn about different cultures.
- 2
Bảo tàng Dân tộc học nằm trong khuôn viên rộng lớn của thành phố.
The Museum of Ethnology is located within a large city park.
Ghi chú dùng từ bảo tàng dân tộc học
Bảo tàng Dân tộc học là nơi trưng bày các hiện vật về các dân tộc thiểu số. Các từ liên quan: 'bảo tàng' (museum), 'dân tộc' (ethnic group), 'văn hóa' (culture).
Video minh hoạ bảo tàng dân tộc học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo tàng dân tộc học
Câu hỏi thường gặp về "bảo tàng dân tộc học"
Bảo tàng dân tộc học tiếng Anh là gì?
Bảo tàng dân tộc học tiếng Anh là "Museum of Ethnology" (danh từ), nghĩa là: Bảo tàng trưng bày các hiện vật và thông tin về các dân tộc thiểu số và văn hóa truyền thống của họ.
"Museum of Ethnology" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Museum of Ethnology" nghĩa tiếng Việt là "bảo tàng dân tộc học". Bảo tàng Dân tộc học là nơi trưng bày các hiện vật về các dân tộc thiểu số.
Phát âm "Museum of Ethnology" như thế nào?
"Museum of Ethnology" có phiên âm IPA /mju(ː)ˈzɪəm ɒv ɛθˈnɒləʤi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Museum of Ethnology"?
I visited the Museum of Ethnology to learn about different cultures. — Tôi đã tham quan Bảo tàng Dân tộc học để tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau.