Tiếng Việt
Khu bảo tồn thiên nhiên tiếng Anh là gì?
khu bảo tồn thiên nhiên tiếng Anh là nature reserve /ˈneɪʧər rɪˈzɜrv/. Khu vực được bảo vệ để duy trì hệ sinh thái tự nhiên và đa dạng sinh học.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nature reserve
Ví dụ câu với khu bảo tồn thiên nhiên / nature reserve
- 1
Chúng tôi đã tham quan khu bảo tồn thiên nhiên để xem các loài động vật hoang dã.
We visited the nature reserve to see wild animals.
- 2
Việc bảo vệ khu bảo tồn thiên nhiên rất quan trọng cho sự phát triển bền vững.
Protecting the nature reserve is crucial for sustainable development.
Ghi chú dùng từ khu bảo tồn thiên nhiên
Khu bảo tồn thiên nhiên là nơi bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'biodiversity' (đa dạng sinh học), 'conservation' (bảo tồn), và 'ecosystem' (hệ sinh thái).
Video minh hoạ khu bảo tồn thiên nhiên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với khu bảo tồn thiên nhiên
Câu hỏi thường gặp về "khu bảo tồn thiên nhiên"
Khu bảo tồn thiên nhiên tiếng Anh là gì?
Khu bảo tồn thiên nhiên tiếng Anh là "nature reserve" (danh từ), nghĩa là: Khu vực được bảo vệ để duy trì hệ sinh thái tự nhiên và đa dạng sinh học.
"nature reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nature reserve" nghĩa tiếng Việt là "khu bảo tồn thiên nhiên". Khu bảo tồn thiên nhiên là nơi bảo vệ các hệ sinh thái tự nhiên.
Phát âm "nature reserve" như thế nào?
"nature reserve" có phiên âm IPA /ˈneɪʧər rɪˈzɜrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nature reserve"?
We visited the nature reserve to see wild animals. — Chúng tôi đã tham quan khu bảo tồn thiên nhiên để xem các loài động vật hoang dã.