The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khu bảo tồn tiếng Anh là gì?

khu bảo tồn tiếng Anh là reserve /rɪˈzɜrv/. khu vực được bảo vệ để duy trì sinh thái và đa dạng sinh học.

Hình minh hoạ "khu bảo tồn" tiếng Anh là "reserve"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

reserve

Danh từ
/rɪˈzɜrv/

Ví dụ câu với khu bảo tồn / reserve

  1. 1

    Chúng tôi đã tham quan khu bảo tồn thiên nhiên trong ngày cuối tuần.

    We visited the nature reserve last weekend.

  2. 2

    Khu bảo tồn này là nơi sinh sống của nhiều loài động vật quý hiếm.

    This reserve is home to many rare species.

Ghi chú dùng từ khu bảo tồn

Khu bảo tồn là nơi bảo vệ các loài động vật và thực vật quý hiếm. Các thuật ngữ liên quan: 'bảo tồn' (conservation), 'đa dạng sinh học' (biodiversity), 'bảo vệ' (protection).

Video minh hoạ khu bảo tồn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khu bảo tồn

Câu hỏi thường gặp về "khu bảo tồn"

Khu bảo tồn tiếng Anh là gì?

Khu bảo tồn tiếng Anh là "reserve" (danh từ), nghĩa là: khu vực được bảo vệ để duy trì sinh thái và đa dạng sinh học.

"reserve" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"reserve" nghĩa tiếng Việt là "khu bảo tồn". Khu bảo tồn là nơi bảo vệ các loài động vật và thực vật quý hiếm.

Phát âm "reserve" như thế nào?

"reserve" có phiên âm IPA /rɪˈzɜrv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "reserve"?

We visited the nature reserve last weekend. — Chúng tôi đã tham quan khu bảo tồn thiên nhiên trong ngày cuối tuần.