Tiếng Việt
Báo ứng tiếng Anh là gì?
báo ứng tiếng Anh là retribution /ˌrɛt.rɪˈbjuː.ʃən/. Sự trừng phạt hoặc báo thù xứng đáng cho hành động sai trái của ai đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retribution
Ví dụ câu với báo ứng / retribution
- 1
Anh ấy tin rằng mọi hành động đều sẽ nhận được báo ứng thích đáng.
He believes that every action will receive its proper retribution.
- 2
Báo ứng của cô ấy đã đến sau nhiều năm chờ đợi.
Her retribution came after many years of waiting.
Ghi chú dùng từ báo ứng
Báo ứng đề cập đến hình phạt hoặc trả thù xứng đáng cho hành động xấu. Các từ liên quan gồm 'karma' (nghiệp), 'punishment' (hình phạt), 'justice' (công lý).
Video minh hoạ báo ứng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với báo ứng
Câu hỏi thường gặp về "báo ứng"
Báo ứng tiếng Anh là gì?
Báo ứng tiếng Anh là "retribution" (danh từ), nghĩa là: Sự trừng phạt hoặc báo thù xứng đáng cho hành động sai trái của ai đó.
"retribution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retribution" nghĩa tiếng Việt là "báo ứng". Báo ứng đề cập đến hình phạt hoặc trả thù xứng đáng cho hành động xấu.
Phát âm "retribution" như thế nào?
"retribution" có phiên âm IPA /ˌrɛt.rɪˈbjuː.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retribution"?
He believes that every action will receive its proper retribution. — Anh ấy tin rằng mọi hành động đều sẽ nhận được báo ứng thích đáng.