The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bảo vật quốc gia tiếng Anh là gì?

bảo vật quốc gia tiếng Anh là national treasure /ˌnæʃ.ən.əl ˈtrɛʒ.ər/. Di vật hoặc hiện vật quý giá, mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử của quốc gia, được công nhận là bảo vật quốc gia.

Hình minh hoạ "bảo vật quốc gia" tiếng Anh là "national treasure"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

national treasure

Danh từ
/ˌnæʃ.ən.əl ˈtrɛʒ.ər/

Ví dụ câu với bảo vật quốc gia / national treasure

  1. 1

    Bảo vật quốc gia này đã được bảo tồn trong bảo tàng suốt nhiều thập kỷ.

    This national treasure has been preserved in the museum for decades.

  2. 2

    Chúng tôi đã tham quan nhiều bảo vật quốc gia trong chuyến đi của mình.

    We visited many national treasures during our trip.

Ghi chú dùng từ bảo vật quốc gia

Bảo vật quốc gia là những hiện vật quan trọng về mặt văn hóa và lịch sử của đất nước, như tượng cổ, tranh quý. Các thuật ngữ liên quan gồm 'heritage' (di sản), 'cultural relic' (di tích văn hóa), 'preservation' (bảo tồn).

Video minh hoạ bảo vật quốc gia

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bảo vật quốc gia

Câu hỏi thường gặp về "bảo vật quốc gia"

Bảo vật quốc gia tiếng Anh là gì?

Bảo vật quốc gia tiếng Anh là "national treasure" (danh từ), nghĩa là: Di vật hoặc hiện vật quý giá, mang ý nghĩa văn hóa, lịch sử của quốc gia, được công nhận là bảo vật quốc gia.

"national treasure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"national treasure" nghĩa tiếng Việt là "bảo vật quốc gia". Bảo vật quốc gia là những hiện vật quan trọng về mặt văn hóa và lịch sử của đất nước, như tượng cổ, tranh quý.

Phát âm "national treasure" như thế nào?

"national treasure" có phiên âm IPA /ˌnæʃ.ən.əl ˈtrɛʒ.ər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "national treasure"?

This national treasure has been preserved in the museum for decades. — Bảo vật quốc gia này đã được bảo tồn trong bảo tàng suốt nhiều thập kỷ.