Tiếng Việt
Bảo vệ sức khỏe tiếng Anh là gì?
bảo vệ sức khỏe tiếng Anh là health protection /hɛlθ prəˈtɛkʃən/. Việc duy trì và bảo vệ sức khỏe của bản thân để phòng tránh bệnh tật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
health protection
Ví dụ câu với bảo vệ sức khỏe / health protection
- 1
Regular exercise is essential for health protection.
Tập thể dục đều đặn là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe.
- 2
Eating a balanced diet is part of health protection.
Ăn một chế độ ăn cân đối là một phần của việc bảo vệ sức khỏe.
Ghi chú dùng từ bảo vệ sức khỏe
Bảo vệ sức khỏe đề cập đến các hoạt động nhằm duy trì thể chất và tinh thần khỏe mạnh. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'wellness' (sức khỏe toàn diện), 'preventive care' (chăm sóc phòng ngừa), và 'healthy lifestyle' (lối sống lành mạnh).
Video minh hoạ bảo vệ sức khỏe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bảo vệ sức khỏe
Câu hỏi thường gặp về "bảo vệ sức khỏe"
Bảo vệ sức khỏe tiếng Anh là gì?
Bảo vệ sức khỏe tiếng Anh là "health protection" (danh từ), nghĩa là: Việc duy trì và bảo vệ sức khỏe của bản thân để phòng tránh bệnh tật.
"health protection" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"health protection" nghĩa tiếng Việt là "bảo vệ sức khỏe". Bảo vệ sức khỏe đề cập đến các hoạt động nhằm duy trì thể chất và tinh thần khỏe mạnh.
Phát âm "health protection" như thế nào?
"health protection" có phiên âm IPA /hɛlθ prəˈtɛkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "health protection"?
Tập thể dục đều đặn là điều cần thiết để bảo vệ sức khỏe. — Regular exercise is essential for health protection.