The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơ đùi tiếng Anh là gì?

cơ đùi tiếng Anh là thigh muscle /θaɪ ˈmʌsəl/. Cơ nằm ở phần trên của đùi, giúp duỗi và gấp chân.

Hình minh hoạ "cơ đùi" tiếng Anh là "thigh muscle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

thigh muscle

Danh từ
/θaɪ ˈmʌsəl/

Ví dụ câu với cơ đùi / thigh muscle

  1. 1

    Tập thể dục giúp tăng cường cơ đùi.

    Exercising helps strengthen the thigh muscle.

  2. 2

    Anh ấy bị đau cơ đùi sau khi chạy bộ.

    He has pain in his thigh muscle after running.

Ghi chú dùng từ cơ đùi

Cơ đùi là nhóm cơ lớn ở phần trên của chân, quan trọng trong đi lại và chạy. Các từ liên quan: 'muscle' (cơ bắp), 'leg' (chân), 'quadriceps' (cơ đùi trước).

Video minh hoạ cơ đùi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơ đùi

Câu hỏi thường gặp về "cơ đùi"

Cơ đùi tiếng Anh là gì?

Cơ đùi tiếng Anh là "thigh muscle" (danh từ), nghĩa là: Cơ nằm ở phần trên của đùi, giúp duỗi và gấp chân.

"thigh muscle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"thigh muscle" nghĩa tiếng Việt là "cơ đùi". Cơ đùi là nhóm cơ lớn ở phần trên của chân, quan trọng trong đi lại và chạy.

Phát âm "thigh muscle" như thế nào?

"thigh muscle" có phiên âm IPA /θaɪ ˈmʌsəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "thigh muscle"?

Exercising helps strengthen the thigh muscle. — Tập thể dục giúp tăng cường cơ đùi.