The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bay thao dượt tiếng Anh là gì?

bay thao dượt tiếng Anh là training flight /ˈtreɪnɪŋ flaɪt/. Chuyến bay huấn luyện để nâng cao kỹ năng bay của phi công hoặc kiểm tra khả năng vận hành của máy bay.

Hình minh hoạ "bay thao dượt" tiếng Anh là "training flight"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

training flight

Danh từ
/ˈtreɪnɪŋ flaɪt/

Ví dụ câu với bay thao dượt / training flight

  1. 1

    Phi công đã thực hiện một chuyến bay thao dượt để chuẩn bị cho nhiệm vụ quan trọng.

    The pilot conducted a training flight to prepare for the upcoming mission.

  2. 2

    Chuyến bay thao dượt giúp kiểm tra khả năng phản ứng của phi công trong các tình huống khẩn cấp.

    Training flights are essential for testing pilots' reactions in emergency situations.

Ghi chú dùng từ bay thao dượt

Bay thao dượt là hoạt động bay nhằm nâng cao kỹ năng hoặc kiểm tra hệ thống, liên quan đến các thuật ngữ như 'flight training' (đào tạo bay), 'simulated flight' (bay mô phỏng), và 'pilot certification' (chứng nhận phi công).

Video minh hoạ bay thao dượt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bay thao dượt

Câu hỏi thường gặp về "bay thao dượt"

Bay thao dượt tiếng Anh là gì?

Bay thao dượt tiếng Anh là "training flight" (danh từ), nghĩa là: Chuyến bay huấn luyện để nâng cao kỹ năng bay của phi công hoặc kiểm tra khả năng vận hành của máy bay.

"training flight" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"training flight" nghĩa tiếng Việt là "bay thao dượt". Bay thao dượt là hoạt động bay nhằm nâng cao kỹ năng hoặc kiểm tra hệ thống, liên quan đến các thuật ngữ như 'flight training' (đào tạo bay), 'simulated flight' (bay mô phỏng), và 'pilot certification' (chứng nhận phi công).

Phát âm "training flight" như thế nào?

"training flight" có phiên âm IPA /ˈtreɪnɪŋ flaɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "training flight"?

The pilot conducted a training flight to prepare for the upcoming mission. — Phi công đã thực hiện một chuyến bay thao dượt để chuẩn bị cho nhiệm vụ quan trọng.