Tiếng Việt
Bề dày kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
bề dày kinh nghiệm tiếng Anh là worldly-wise /ɪkˈspɪriəns/. Sự am hiểu và khôn ngoan do tích lũy nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
worldly-wise
Ví dụ câu với bề dày kinh nghiệm / worldly-wise
- 1
Anh ấy rất worldly-wise trong các vấn đề kinh doanh.
He is very worldly-wise when it comes to business matters.
- 2
Kỹ năng sống giúp cô ấy trở nên worldly-wise hơn.
Life skills have made her more worldly-wise.
Ghi chú dùng từ bề dày kinh nghiệm
Bề dày kinh nghiệm đề cập đến sự khôn ngoan tích lũy qua thời gian. Các từ liên quan gồm 'wisdom' (sự khôn ngoan), 'experience' (kinh nghiệm), 'maturity' (sự trưởng thành).
Video minh hoạ bề dày kinh nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bề dày kinh nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "bề dày kinh nghiệm"
Bề dày kinh nghiệm tiếng Anh là gì?
Bề dày kinh nghiệm tiếng Anh là "worldly-wise" (danh từ), nghĩa là: Sự am hiểu và khôn ngoan do tích lũy nhiều kinh nghiệm trong cuộc sống.
"worldly-wise" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"worldly-wise" nghĩa tiếng Việt là "bề dày kinh nghiệm". Bề dày kinh nghiệm đề cập đến sự khôn ngoan tích lũy qua thời gian.
Phát âm "worldly-wise" như thế nào?
"worldly-wise" có phiên âm IPA /ɪkˈspɪriəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "worldly-wise"?
He is very worldly-wise when it comes to business matters. — Anh ấy rất worldly-wise trong các vấn đề kinh doanh.