Tiếng Việt
Bên ngoại tiếng Anh là gì?
bên ngoại tiếng Anh là mother's side /ˈmʌðərz saɪd/. Phần gia đình của mẹ, bao gồm các người thân bên mẹ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
mother's side
Ví dụ câu với bên ngoại / mother's side
- 1
My mother's side of the family is very large.
Gia đình bên ngoại của tôi rất đông đúc.
- 2
We usually visit my mother's side during holidays.
Chúng tôi thường thăm gia đình bên ngoại vào dịp lễ.
Ghi chú dùng từ bên ngoại
Bên ngoại chỉ gia đình của mẹ, khác với bên nội của cha. Các từ liên quan: 'bên nội' (father's side), 'gia đình' (family), 'họ hàng' (relatives).
Video minh hoạ bên ngoại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bên ngoại
Câu hỏi thường gặp về "bên ngoại"
Bên ngoại tiếng Anh là gì?
Bên ngoại tiếng Anh là "mother's side" (danh từ), nghĩa là: Phần gia đình của mẹ, bao gồm các người thân bên mẹ.
"mother's side" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"mother's side" nghĩa tiếng Việt là "bên ngoại". Bên ngoại chỉ gia đình của mẹ, khác với bên nội của cha.
Phát âm "mother's side" như thế nào?
"mother's side" có phiên âm IPA /ˈmʌðərz saɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "mother's side"?
Gia đình bên ngoại của tôi rất đông đúc. — My mother's side of the family is very large.