Tiếng Việt
Bên vay tiếng Anh là gì?
Bên vay tiếng Anh là Borrower /ˈbɒrəʊər/. Người vay mượn tiền hoặc vật gì đó từ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Borrower
Ví dụ câu với Bên vay / Borrower
- 1
Người vay cần trả lại tiền sau khi đã mượn.
The borrower must repay the loan after borrowing.
- 2
Người vay đã ký hợp đồng vay tiền.
The borrower signed a loan agreement.
Ghi chú dùng từ Bên vay
Bên vay là người nhận vay tiền hoặc vật từ bên cho vay. Các từ liên quan: lender (người cho vay), loan (khoản vay), debt (nợ).
Video minh hoạ Bên vay
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bên vay
Câu hỏi thường gặp về "Bên vay"
Bên vay tiếng Anh là gì?
Bên vay tiếng Anh là "Borrower" (danh từ), nghĩa là: Người vay mượn tiền hoặc vật gì đó từ người khác.
"Borrower" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Borrower" nghĩa tiếng Việt là "Bên vay". Bên vay là người nhận vay tiền hoặc vật từ bên cho vay.
Phát âm "Borrower" như thế nào?
"Borrower" có phiên âm IPA /ˈbɒrəʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Borrower"?
The borrower must repay the loan after borrowing. — Người vay cần trả lại tiền sau khi đã mượn.