The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh đau mắt tiếng Anh là gì?

bệnh đau mắt tiếng Anh là eye pain /aɪ peɪn/. Đau trong mắt, thường do các vấn đề về mắt hoặc mắt bị tổn thương.

Hình minh hoạ "bệnh đau mắt" tiếng Anh là "eye pain"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

eye pain

Danh từ
/aɪ peɪn/

Ví dụ câu với bệnh đau mắt / eye pain

  1. 1

    Tôi cảm thấy đau mắt sau khi làm việc lâu trong máy tính.

    I felt eye pain after working long hours on the computer.

  2. 2

    Bác sĩ chẩn đoán tôi bị đau mắt do viêm kết mạc.

    The doctor diagnosed me with eye pain caused by conjunctivitis.

Ghi chú dùng từ bệnh đau mắt

Bệnh đau mắt là tình trạng đau nhức trong mắt, có thể liên quan đến viêm hoặc tổn thương mắt. Các từ liên quan: 'eye infection' (nhiễm trùng mắt), 'conjunctivitis' (viêm kết mạc), 'ocular pain' (đau mắt).

Video minh hoạ bệnh đau mắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh đau mắt

Câu hỏi thường gặp về "bệnh đau mắt"

Bệnh đau mắt tiếng Anh là gì?

Bệnh đau mắt tiếng Anh là "eye pain" (danh từ), nghĩa là: Đau trong mắt, thường do các vấn đề về mắt hoặc mắt bị tổn thương.

"eye pain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"eye pain" nghĩa tiếng Việt là "bệnh đau mắt". Bệnh đau mắt là tình trạng đau nhức trong mắt, có thể liên quan đến viêm hoặc tổn thương mắt.

Phát âm "eye pain" như thế nào?

"eye pain" có phiên âm IPA /aɪ peɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "eye pain"?

I felt eye pain after working long hours on the computer. — Tôi cảm thấy đau mắt sau khi làm việc lâu trong máy tính.