The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bệnh rối loạn tiền đình tiếng Anh là gì?

bệnh rối loạn tiền đình tiếng Anh là vestibular disorder /vesˈtɪbjəlɚdɪsɔrdər/. Rối loạn liên quan đến hệ thống tiền đình gây mất cân bằng và chóng mặt.

Hình minh hoạ "bệnh rối loạn tiền đình" tiếng Anh là "vestibular disorder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vestibular disorder

Danh từ
/vesˈtɪbjəlɚdɪsɔrdər/

Ví dụ câu với bệnh rối loạn tiền đình / vestibular disorder

  1. 1

    Cô ấy bị bệnh rối loạn tiền đình và thường xuyên cảm thấy chóng mặt.

    She has a vestibular disorder and often feels dizzy.

  2. 2

    Bệnh rối loạn tiền đình có thể ảnh hưởng đến khả năng giữ thăng bằng.

    Vestibular disorder can affect balance and coordination.

Ghi chú dùng từ bệnh rối loạn tiền đình

Bệnh rối loạn tiền đình liên quan đến hệ thống tiền đình trong tai, gây mất cân bằng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'dizziness' (chóng mặt), 'balance' (thăng bằng), 'inner ear' (tai trong).

Video minh hoạ bệnh rối loạn tiền đình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bệnh rối loạn tiền đình

Câu hỏi thường gặp về "bệnh rối loạn tiền đình"

Bệnh rối loạn tiền đình tiếng Anh là gì?

Bệnh rối loạn tiền đình tiếng Anh là "vestibular disorder" (danh từ), nghĩa là: Rối loạn liên quan đến hệ thống tiền đình gây mất cân bằng và chóng mặt.

"vestibular disorder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vestibular disorder" nghĩa tiếng Việt là "bệnh rối loạn tiền đình". Bệnh rối loạn tiền đình liên quan đến hệ thống tiền đình trong tai, gây mất cân bằng.

Phát âm "vestibular disorder" như thế nào?

"vestibular disorder" có phiên âm IPA /vesˈtɪbjəlɚdɪsɔrdər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vestibular disorder"?

She has a vestibular disorder and often feels dizzy. — Cô ấy bị bệnh rối loạn tiền đình và thường xuyên cảm thấy chóng mặt.