Tiếng Việt
Béo mỡ tiếng Anh là gì?
béo mỡ tiếng Anh là prankful /ˈpræŋkfᵊl/. Có tính hay đùa, thích chơi khăm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
prankful
Ví dụ câu với béo mỡ / prankful
- 1
Anh ấy là người rất prankful, luôn thích trêu chọc bạn bè.
He is very prankful, always teasing his friends.
- 2
Cô ấy có tính prankful, thường làm trò đùa vui vẻ.
She is prankful, often playing funny pranks.
Ghi chú dùng từ béo mỡ
Từ 'prankful' mô tả người thích chơi khăm, hay đùa. Các từ liên quan: 'mischievous' (hư hỏng, thích quậy phá), 'playful' (đùa vui), 'teasing' (trêu chọc).
Video minh hoạ béo mỡ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với béo mỡ
Câu hỏi thường gặp về "béo mỡ"
Béo mỡ tiếng Anh là gì?
Béo mỡ tiếng Anh là "prankful" (tính từ), nghĩa là: Có tính hay đùa, thích chơi khăm.
"prankful" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"prankful" nghĩa tiếng Việt là "béo mỡ". Từ 'prankful' mô tả người thích chơi khăm, hay đùa.
Phát âm "prankful" như thế nào?
"prankful" có phiên âm IPA /ˈpræŋkfᵊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "prankful"?
He is very prankful, always teasing his friends. — Anh ấy là người rất prankful, luôn thích trêu chọc bạn bè.