Tiếng Việt
Béo ra tiếng Anh là gì?
béo ra tiếng Anh là fatten up /ˈfætən ʌp/. Làm cho ai đó trở nên béo hơn, thường qua việc ăn nhiều hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fatten up
Ví dụ câu với béo ra / fatten up
- 1
Anh ấy muốn béo ra để trông khỏe mạnh hơn.
He wants to fatten up to look healthier.
- 2
Chúng tôi đã cố gắng béo ra trước khi thi đấu.
We tried to fatten up before the competition.
Ghi chú dùng từ béo ra
Béo ra là hành động làm cho ai đó trở nên béo hơn, thường liên quan đến việc ăn uống. Các từ liên quan gồm có 'gain weight' (tăng cân), 'overeat' (ăn quá mức), và 'fatten' (làm béo).
Video minh hoạ béo ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với béo ra
Câu hỏi thường gặp về "béo ra"
Béo ra tiếng Anh là gì?
Béo ra tiếng Anh là "fatten up" (động từ), nghĩa là: Làm cho ai đó trở nên béo hơn, thường qua việc ăn nhiều hơn.
"fatten up" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fatten up" nghĩa tiếng Việt là "béo ra". Béo ra là hành động làm cho ai đó trở nên béo hơn, thường liên quan đến việc ăn uống.
Phát âm "fatten up" như thế nào?
"fatten up" có phiên âm IPA /ˈfætən ʌp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fatten up"?
He wants to fatten up to look healthier. — Anh ấy muốn béo ra để trông khỏe mạnh hơn.