Tiếng Việt
Béo ị tiếng Anh là gì?
béo ị tiếng Anh là flabbily fat /ˈflæbɪli fæt/. Mập mạp một cách không săn chắc, thiếu sức sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flabbily fat
Ví dụ câu với béo ị / flabbily fat
- 1
Anh ấy trông rất béo ị sau kỳ nghỉ dài.
He looks very flabbily fat after the long holiday.
- 2
Cô ấy cần tập thể dục để giảm béo ị.
She needs to exercise to get rid of her flabbily fat body.
Ghi chú dùng từ béo ị
Từ này mô tả trạng thái béo không săn chắc, thường liên quan đến thiếu hoạt động thể chất. Các từ liên quan gồm 'overweight' (thừa cân), 'obese' (béo phì), 'slim' (mảnh mai).
Video minh hoạ béo ị
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với béo ị
Câu hỏi thường gặp về "béo ị"
Béo ị tiếng Anh là gì?
Béo ị tiếng Anh là "flabbily fat" (tính từ), nghĩa là: Mập mạp một cách không săn chắc, thiếu sức sống.
"flabbily fat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flabbily fat" nghĩa tiếng Việt là "béo ị". Từ này mô tả trạng thái béo không săn chắc, thường liên quan đến thiếu hoạt động thể chất.
Phát âm "flabbily fat" như thế nào?
"flabbily fat" có phiên âm IPA /ˈflæbɪli fæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flabbily fat"?
He looks very flabbily fat after the long holiday. — Anh ấy trông rất béo ị sau kỳ nghỉ dài.