Tiếng Việt
Bỏ hoang tiếng Anh là gì?
Bỏ hoang tiếng Anh là Abandoned /əˈbændənd/. Bị bỏ rơi, không còn người chăm sóc hoặc sử dụng nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abandoned
Ví dụ câu với Bỏ hoang / Abandoned
- 1
Ngôi nhà bỏ hoang đã trở thành nơi trú ẩn của các loài chim.
The abandoned house has become a shelter for birds.
- 2
Khu đất bỏ hoang này sẽ được phát triển thành công viên trong tương lai.
This abandoned land will be developed into a park in the future.
Ghi chú dùng từ Bỏ hoang
Từ 'Abandoned' mô tả trạng thái bị bỏ rơi hoặc không còn được sử dụng. Các từ liên quan gồm 'deserted' (bỏ hoang, trống rỗng), 'neglected' (bị bỏ quên, bỏ mặc), và 'vacant' (trống, bỏ trống).
Video minh hoạ Bỏ hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ hoang
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ hoang"
Bỏ hoang tiếng Anh là gì?
Bỏ hoang tiếng Anh là "Abandoned" (tính từ), nghĩa là: Bị bỏ rơi, không còn người chăm sóc hoặc sử dụng nữa.
"Abandoned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abandoned" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ hoang". Từ 'Abandoned' mô tả trạng thái bị bỏ rơi hoặc không còn được sử dụng.
Phát âm "Abandoned" như thế nào?
"Abandoned" có phiên âm IPA /əˈbændənd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abandoned"?
The abandoned house has become a shelter for birds. — Ngôi nhà bỏ hoang đã trở thành nơi trú ẩn của các loài chim.