Tiếng Việt
Đất bỏ hoang tiếng Anh là gì?
Đất bỏ hoang tiếng Anh là Abandoned Land /əˈbændənd lænd/. Đất không còn được sử dụng hoặc chăm sóc, bỏ hoang lâu ngày.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Abandoned Land
Ví dụ câu với Đất bỏ hoang / Abandoned Land
- 1
The farmer left the abandoned land to grow wild.
Nông dân để đất bỏ hoang để tự nhiên mọc rậm rạp.
- 2
The city plans to develop the abandoned land into a park.
Thành phố dự định biến đất bỏ hoang thành một công viên.
Ghi chú dùng từ Đất bỏ hoang
Đất bỏ hoang là đất không còn được sử dụng hoặc chăm sóc, thường do bỏ rơi hoặc bỏ hoang lâu ngày. Các từ liên quan: 'derelict land' (đất bỏ hoang), 'vacant lot' (lô đất trống), 'neglected land' (đất bị bỏ quên).
Video minh hoạ Đất bỏ hoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đất bỏ hoang
Câu hỏi thường gặp về "Đất bỏ hoang"
Đất bỏ hoang tiếng Anh là gì?
Đất bỏ hoang tiếng Anh là "Abandoned Land" (danh từ), nghĩa là: Đất không còn được sử dụng hoặc chăm sóc, bỏ hoang lâu ngày.
"Abandoned Land" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Abandoned Land" nghĩa tiếng Việt là "Đất bỏ hoang". Đất bỏ hoang là đất không còn được sử dụng hoặc chăm sóc, thường do bỏ rơi hoặc bỏ hoang lâu ngày.
Phát âm "Abandoned Land" như thế nào?
"Abandoned Land" có phiên âm IPA /əˈbændənd lænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Abandoned Land"?
Nông dân để đất bỏ hoang để tự nhiên mọc rậm rạp. — The farmer left the abandoned land to grow wild.