Tiếng Việt
Bị lập biên bản tiếng Anh là gì?
bị lập biên bản tiếng Anh là be written up in a report /bi ˈrɪtn ʌp ɪn ə rɪˈpɔːt/. bị ghi chép lại trong một biên bản, thường là trong bối cảnh pháp lý hoặc kiểm tra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be written up in a report
Ví dụ câu với bị lập biên bản / be written up in a report
- 1
Cảnh sát đã bị lập biên bản vì vi phạm giao thông.
The police officer was written up in a report for the traffic violation.
- 2
Họ bị lập biên bản sau cuộc họp để ghi lại các quyết định.
They were written up in a report after the meeting to record the decisions.
Ghi chú dùng từ bị lập biên bản
Thuật ngữ này dùng để chỉ việc ghi chép lại các hành vi hoặc sự kiện trong biên bản. Các từ liên quan: 'report' (bản báo cáo), 'record' (ghi chép), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ bị lập biên bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bị lập biên bản
Câu hỏi thường gặp về "bị lập biên bản"
Bị lập biên bản tiếng Anh là gì?
Bị lập biên bản tiếng Anh là "be written up in a report" (động từ), nghĩa là: bị ghi chép lại trong một biên bản, thường là trong bối cảnh pháp lý hoặc kiểm tra.
"be written up in a report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be written up in a report" nghĩa tiếng Việt là "bị lập biên bản". Thuật ngữ này dùng để chỉ việc ghi chép lại các hành vi hoặc sự kiện trong biên bản.
Phát âm "be written up in a report" như thế nào?
"be written up in a report" có phiên âm IPA /bi ˈrɪtn ʌp ɪn ə rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be written up in a report"?
The police officer was written up in a report for the traffic violation. — Cảnh sát đã bị lập biên bản vì vi phạm giao thông.