Tiếng Việt
Lập biên bản tiếng Anh là gì?
lập biên bản tiếng Anh là draft a report /dræft ə rɪˈpɔːrt/. Viết bản ghi chép hoặc biên bản về một cuộc họp hoặc sự kiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
draft a report
Ví dụ câu với lập biên bản / draft a report
- 1
Chúng tôi cần lập biên bản cuộc họp sáng nay.
We need to draft a report of this morning's meeting.
- 2
Anh ấy đã lập biên bản các điểm chính của dự án.
He drafted a report of the main points of the project.
Ghi chú dùng từ lập biên bản
Lập biên bản là hành động ghi chép lại nội dung cuộc họp hoặc sự kiện. Các từ liên quan: biên bản (report), ghi chép (note), tổng hợp (summarize).
Video minh hoạ lập biên bản
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lập biên bản
Câu hỏi thường gặp về "lập biên bản"
Lập biên bản tiếng Anh là gì?
Lập biên bản tiếng Anh là "draft a report" (động từ), nghĩa là: Viết bản ghi chép hoặc biên bản về một cuộc họp hoặc sự kiện.
"draft a report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"draft a report" nghĩa tiếng Việt là "lập biên bản". Lập biên bản là hành động ghi chép lại nội dung cuộc họp hoặc sự kiện.
Phát âm "draft a report" như thế nào?
"draft a report" có phiên âm IPA /dræft ə rɪˈpɔːrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "draft a report"?
We need to draft a report of this morning's meeting. — Chúng tôi cần lập biên bản cuộc họp sáng nay.