Tiếng Việt
Bị phát hiện tiếng Anh là gì?
Bị phát hiện tiếng Anh là Exposed /ɪkˈspoʊzd/. Bị lộ ra, không còn được che giấu nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Exposed
Ví dụ câu với Bị phát hiện / Exposed
- 1
Thông tin cá nhân của tôi bị lộ ra trên mạng.
My personal information was exposed on the internet.
- 2
Bức tranh bị phát hiện là giả.
The painting was exposed as a fake.
Ghi chú dùng từ Bị phát hiện
Từ này mô tả trạng thái bị lộ ra hoặc bị phát hiện. Các từ liên quan gồm 'discovered' (phát hiện), 'revealed' (tiết lộ), 'uncovered' (khám phá ra).
Video minh hoạ Bị phát hiện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bị phát hiện
Câu hỏi thường gặp về "Bị phát hiện"
Bị phát hiện tiếng Anh là gì?
Bị phát hiện tiếng Anh là "Exposed" (tính từ), nghĩa là: Bị lộ ra, không còn được che giấu nữa.
"Exposed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Exposed" nghĩa tiếng Việt là "Bị phát hiện". Từ này mô tả trạng thái bị lộ ra hoặc bị phát hiện.
Phát âm "Exposed" như thế nào?
"Exposed" có phiên âm IPA /ɪkˈspoʊzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Exposed"?
My personal information was exposed on the internet. — Thông tin cá nhân của tôi bị lộ ra trên mạng.