Tiếng Việt
Biên bản bù trừ công nợ tiếng Anh là gì?
biên bản bù trừ công nợ tiếng Anh là debt offset record /dɛt ˈɒfsɛt ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại việc bù trừ công nợ giữa các bên liên quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
debt offset record
Ví dụ câu với biên bản bù trừ công nợ / debt offset record
- 1
The company prepared a debt offset record to settle outstanding balances.
Công ty đã chuẩn bị biên bản bù trừ công nợ để thanh toán các số dư chưa thanh toán.
- 2
The debt offset record helps in clear accounting of mutual debts.
Biên bản bù trừ công nợ giúp rõ ràng trong kế toán các khoản nợ giữa các bên.
Ghi chú dùng từ biên bản bù trừ công nợ
Biên bản bù trừ công nợ là tài liệu xác nhận việc điều chỉnh công nợ giữa các bên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'account reconciliation' (đối chiếu tài khoản), 'debt settlement' (giải quyết nợ), và 'financial record' (ghi chép tài chính).
Video minh hoạ biên bản bù trừ công nợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản bù trừ công nợ
Câu hỏi thường gặp về "biên bản bù trừ công nợ"
Biên bản bù trừ công nợ tiếng Anh là gì?
Biên bản bù trừ công nợ tiếng Anh là "debt offset record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại việc bù trừ công nợ giữa các bên liên quan.
"debt offset record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"debt offset record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản bù trừ công nợ". Biên bản bù trừ công nợ là tài liệu xác nhận việc điều chỉnh công nợ giữa các bên.
Phát âm "debt offset record" như thế nào?
"debt offset record" có phiên âm IPA /dɛt ˈɒfsɛt ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "debt offset record"?
Công ty đã chuẩn bị biên bản bù trừ công nợ để thanh toán các số dư chưa thanh toán. — The company prepared a debt offset record to settle outstanding balances.