Tiếng Việt
Biên bản giải trình tiếng Anh là gì?
biên bản giải trình tiếng Anh là explanation report /ˌɛkspləˈneɪʃən rɪˈpɔːt/. Báo cáo hoặc ghi chép lại lời giải thích hoặc lý do của một vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
explanation report
Ví dụ câu với biên bản giải trình / explanation report
- 1
Anh ấy đã viết một biên bản giải trình về sự cố xảy ra hôm qua.
He wrote an explanation report about the incident that happened yesterday.
- 2
Biên bản giải trình của nhân viên đã được gửi đến ban giám đốc.
The employee's explanation report was sent to the management board.
Ghi chú dùng từ biên bản giải trình
Biên bản giải trình là tài liệu ghi lại lời giải thích về một vấn đề. Các thuật ngữ liên quan: báo cáo (report), ghi chép (record), lý do (reason).
Video minh hoạ biên bản giải trình
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản giải trình
Câu hỏi thường gặp về "biên bản giải trình"
Biên bản giải trình tiếng Anh là gì?
Biên bản giải trình tiếng Anh là "explanation report" (danh từ), nghĩa là: Báo cáo hoặc ghi chép lại lời giải thích hoặc lý do của một vấn đề.
"explanation report" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"explanation report" nghĩa tiếng Việt là "biên bản giải trình". Biên bản giải trình là tài liệu ghi lại lời giải thích về một vấn đề.
Phát âm "explanation report" như thế nào?
"explanation report" có phiên âm IPA /ˌɛkspləˈneɪʃən rɪˈpɔːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "explanation report"?
He wrote an explanation report about the incident that happened yesterday. — Anh ấy đã viết một biên bản giải trình về sự cố xảy ra hôm qua.