The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biên bản hòa giải tiếng Anh là gì?

biên bản hòa giải tiếng Anh là conciliation record /kənˌsɪliˈeɪʃən ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại quá trình hòa giải giữa các bên để xác nhận kết quả hòa giải.

Hình minh hoạ "biên bản hòa giải" tiếng Anh là "conciliation record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

conciliation record

Danh từ
/kənˌsɪliˈeɪʃən ˈrɛkɔːd/

Ví dụ câu với biên bản hòa giải / conciliation record

  1. 1

    Biên bản hòa giải đã được ký kết sau cuộc họp giữa hai bên.

    The conciliation record was signed after the meeting between the two parties.

  2. 2

    Chúng tôi cần biên bản hòa giải để làm bằng chứng trong vụ kiện.

    We need the conciliation record as evidence in the lawsuit.

Ghi chú dùng từ biên bản hòa giải

Biên bản hòa giải là tài liệu ghi lại quá trình hòa giải thành công giữa các bên. Các từ liên quan: 'hòa giải' (conciliation), 'bản ghi' (record), 'giải quyết' (resolve).

Video minh hoạ biên bản hòa giải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biên bản hòa giải

Câu hỏi thường gặp về "biên bản hòa giải"

Biên bản hòa giải tiếng Anh là gì?

Biên bản hòa giải tiếng Anh là "conciliation record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại quá trình hòa giải giữa các bên để xác nhận kết quả hòa giải.

"conciliation record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"conciliation record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản hòa giải". Biên bản hòa giải là tài liệu ghi lại quá trình hòa giải thành công giữa các bên.

Phát âm "conciliation record" như thế nào?

"conciliation record" có phiên âm IPA /kənˌsɪliˈeɪʃən ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "conciliation record"?

The conciliation record was signed after the meeting between the two parties. — Biên bản hòa giải đã được ký kết sau cuộc họp giữa hai bên.