Tiếng Việt
Biên bản nghiệm thu công việc tiếng Anh là gì?
biên bản nghiệm thu công việc tiếng Anh là work acceptance record /wɜːk əkˈsɛptəns ˈrɛkɔːd/. Biên bản ghi lại kết quả nghiệm thu công việc đã hoàn thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
work acceptance record
Ví dụ câu với biên bản nghiệm thu công việc / work acceptance record
- 1
Chúng tôi đã ký biên bản nghiệm thu công việc sau khi hoàn thành dự án.
We signed the work acceptance record after completing the project.
- 2
Biên bản nghiệm thu công việc là bằng chứng xác nhận công việc đã được chấp thuận.
The work acceptance record serves as proof that the work has been approved.
Ghi chú dùng từ biên bản nghiệm thu công việc
Biên bản nghiệm thu công việc là tài liệu xác nhận công việc đã hoàn thành và đạt yêu cầu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'inspection report' (báo cáo kiểm tra), 'approval' (sự chấp thuận), 'contract' (hợp đồng).
Video minh hoạ biên bản nghiệm thu công việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biên bản nghiệm thu công việc
Câu hỏi thường gặp về "biên bản nghiệm thu công việc"
Biên bản nghiệm thu công việc tiếng Anh là gì?
Biên bản nghiệm thu công việc tiếng Anh là "work acceptance record" (danh từ), nghĩa là: Biên bản ghi lại kết quả nghiệm thu công việc đã hoàn thành.
"work acceptance record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"work acceptance record" nghĩa tiếng Việt là "biên bản nghiệm thu công việc". Biên bản nghiệm thu công việc là tài liệu xác nhận công việc đã hoàn thành và đạt yêu cầu.
Phát âm "work acceptance record" như thế nào?
"work acceptance record" có phiên âm IPA /wɜːk əkˈsɛptəns ˈrɛkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "work acceptance record"?
We signed the work acceptance record after completing the project. — Chúng tôi đã ký biên bản nghiệm thu công việc sau khi hoàn thành dự án.