The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kem ủ tóc tiếng Anh là gì?

kem ủ tóc tiếng Anh là Hair mask /heər mæsk/. Mặt nạ dưỡng tóc giúp tóc mềm mượt và khỏe mạnh hơn.

Hình minh hoạ "kem ủ tóc" tiếng Anh là "Hair mask"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Hair mask

Danh từ
/heər mæsk/

Ví dụ câu với kem ủ tóc / Hair mask

  1. 1

    Tôi dùng kem ủ tóc mỗi tuần để giữ cho tóc mềm mại.

    I use a hair mask every week to keep my hair soft.

  2. 2

    Kem ủ tóc này rất tốt cho tóc khô và hư tổn.

    This hair mask is very good for dry and damaged hair.

Ghi chú dùng từ kem ủ tóc

Kem ủ tóc là sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mại và khỏe mạnh hơn. Các thuật ngữ liên quan: 'conditioner' (dầu xả), 'shampoo' (dầu gội), 'hair treatment' (chăm sóc tóc).

Video minh hoạ kem ủ tóc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kem ủ tóc

Câu hỏi thường gặp về "kem ủ tóc"

Kem ủ tóc tiếng Anh là gì?

Kem ủ tóc tiếng Anh là "Hair mask" (danh từ), nghĩa là: Mặt nạ dưỡng tóc giúp tóc mềm mượt và khỏe mạnh hơn.

"Hair mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Hair mask" nghĩa tiếng Việt là "kem ủ tóc". Kem ủ tóc là sản phẩm chăm sóc tóc, giúp tóc mềm mại và khỏe mạnh hơn.

Phát âm "Hair mask" như thế nào?

"Hair mask" có phiên âm IPA /heər mæsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Hair mask"?

I use a hair mask every week to keep my hair soft. — Tôi dùng kem ủ tóc mỗi tuần để giữ cho tóc mềm mại.