Tiếng Việt
Đắp mặt nạ tiếng Anh là gì?
đắp mặt nạ tiếng Anh là apply the mask /əˈplaɪ ðə mɑːsk/. Việc đắp mặt nạ để dưỡng da hoặc làm đẹp da mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apply the mask
Ví dụ câu với đắp mặt nạ / apply the mask
- 1
Tôi thường đắp mặt nạ vào cuối tuần để da mặt sáng hơn.
I usually apply the mask on weekends to make my skin brighter.
- 2
Cô ấy đắp mặt nạ để giảm mụn và làm dịu da.
She applies the mask to reduce acne and soothe her skin.
Ghi chú dùng từ đắp mặt nạ
Đắp mặt nạ là hoạt động chăm sóc da phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: skincare (chăm sóc da), moisturizer (kem dưỡng ẩm), exfoliant (tẩy tế bào chết).
Video minh hoạ đắp mặt nạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đắp mặt nạ
Câu hỏi thường gặp về "đắp mặt nạ"
Đắp mặt nạ tiếng Anh là gì?
Đắp mặt nạ tiếng Anh là "apply the mask" (danh từ), nghĩa là: Việc đắp mặt nạ để dưỡng da hoặc làm đẹp da mặt.
"apply the mask" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apply the mask" nghĩa tiếng Việt là "đắp mặt nạ". Đắp mặt nạ là hoạt động chăm sóc da phổ biến.
Phát âm "apply the mask" như thế nào?
"apply the mask" có phiên âm IPA /əˈplaɪ ðə mɑːsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apply the mask"?
I usually apply the mask on weekends to make my skin brighter. — Tôi thường đắp mặt nạ vào cuối tuần để da mặt sáng hơn.