Tiếng Việt
Bó buộc tiếng Anh là gì?
Bó buộc tiếng Anh là Constrain /kənˈstreɪn/. Giới hạn hoặc kiểm soát tự do của ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Constrain
Ví dụ câu với Bó buộc / Constrain
- 1
Các quy định mới hạn chế khả năng hoạt động của công ty.
The new regulations constrain the company's ability to operate.
- 2
Anh ấy cảm thấy bị bó buộc trong công việc hiện tại.
He feels constrained by his current job.
Ghi chú dùng từ Bó buộc
Bó buộc là hành động giới hạn tự do hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm 'restrict' (hạn chế), 'limit' (giới hạn), 'confine' (giam giữ).
Video minh hoạ Bó buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bó buộc
Câu hỏi thường gặp về "Bó buộc"
Bó buộc tiếng Anh là gì?
Bó buộc tiếng Anh là "Constrain" (động từ), nghĩa là: Giới hạn hoặc kiểm soát tự do của ai đó hoặc cái gì đó.
"Constrain" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Constrain" nghĩa tiếng Việt là "Bó buộc". Bó buộc là hành động giới hạn tự do hoặc khả năng của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "Constrain" như thế nào?
"Constrain" có phiên âm IPA /kənˈstreɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Constrain"?
The new regulations constrain the company's ability to operate. — Các quy định mới hạn chế khả năng hoạt động của công ty.