The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỏ không tiếng Anh là gì?

Bỏ không tiếng Anh là Vacant /ˈveɪkənt/. Chỗ trống, không có ai hoặc cái gì ở đó.

Hình minh hoạ "Bỏ không" tiếng Anh là "Vacant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Vacant

Tính từ
/ˈveɪkənt/

Ví dụ câu với Bỏ không / Vacant

  1. 1

    Phòng trống này chưa có ai ở.

    This room is vacant.

  2. 2

    Vị trí này vẫn còn trống.

    The position is still vacant.

Ghi chú dùng từ Bỏ không

Từ này dùng để miêu tả chỗ trống hoặc không có người, như 'vacant seat' (chỗ trống). Các từ liên quan gồm 'empty' (trống rỗng), 'available' (có sẵn), 'unoccupied' (không có người ở).

Video minh hoạ Bỏ không

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bỏ không

Câu hỏi thường gặp về "Bỏ không"

Bỏ không tiếng Anh là gì?

Bỏ không tiếng Anh là "Vacant" (tính từ), nghĩa là: Chỗ trống, không có ai hoặc cái gì ở đó.

"Vacant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Vacant" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ không". Từ này dùng để miêu tả chỗ trống hoặc không có người, như 'vacant seat' (chỗ trống).

Phát âm "Vacant" như thế nào?

"Vacant" có phiên âm IPA /ˈveɪkənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Vacant"?

This room is vacant. — Phòng trống này chưa có ai ở.