Tiếng Việt
Bỏ trốn tiếng Anh là gì?
Bỏ trốn tiếng Anh là Flee /fliː/. Chạy trốn hoặc thoát khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng để tránh bị bắt hoặc gặp rắc rối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flee
Ví dụ câu với Bỏ trốn / Flee
- 1
Anh ấy đã bỏ trốn khỏi cảnh sát để tránh bị bắt.
He decided to flee the country to avoid arrest.
- 2
Cô ấy bỏ trốn khỏi nhà để tránh cuộc tranh cãi.
She chose to flee her home to escape the argument.
Ghi chú dùng từ Bỏ trốn
Bỏ trốn là hành động chạy trốn khỏi nơi nào đó để tránh bị bắt hoặc gặp rắc rối. Các từ liên quan gồm 'escape' (thoát khỏi), 'evade' (trốn tránh), 'abscond' (bỏ trốn một cách bí mật).
Video minh hoạ Bỏ trốn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ trốn
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ trốn"
Bỏ trốn tiếng Anh là gì?
Bỏ trốn tiếng Anh là "Flee" (động từ), nghĩa là: Chạy trốn hoặc thoát khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng để tránh bị bắt hoặc gặp rắc rối.
"Flee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flee" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ trốn". Bỏ trốn là hành động chạy trốn khỏi nơi nào đó để tránh bị bắt hoặc gặp rắc rối.
Phát âm "Flee" như thế nào?
"Flee" có phiên âm IPA /fliː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flee"?
He decided to flee the country to avoid arrest. — Anh ấy đã bỏ trốn khỏi cảnh sát để tránh bị bắt.